Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Gerson

UN Kaerjeng 97Hậu vệLUX
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lars Gerson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo UN Kaerjeng 97.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——101090000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20091950 nghìn €
03/04/201020100 nghìn €
02/12/201020200 nghìn €
01/02/201221200 nghìn €
06/08/201323400 nghìn €
29/06/201424500 nghìn €
10/04/201525400 nghìn €
13/06/201525400 nghìn €
28/11/201525500 nghìn €
16/06/201626600 nghìn €
10/12/201626600 nghìn €
19/06/201727400 nghìn €
16/11/201727250 nghìn €
19/06/201828300 nghìn €
15/01/201928600 nghìn €
27/06/201929800 nghìn €
19/11/201929900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
04/08/202030800 nghìn €
09/12/202030800 nghìn €
18/03/202131400 nghìn €
25/07/202131300 nghìn €
02/01/202231200 nghìn €
30/06/202232150 nghìn €
08/12/202232150 nghìn €
28/06/202333150 nghìn €
12/12/202333125 nghìn €
18/06/202434100 nghìn €
11/12/20243475 nghìn €
18/06/20253550 nghìn €
29/12/20253550 nghìn €
18/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com