
Lars Gerson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo UN Kaerjeng 97.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/04/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/08/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/04/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/11/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/11/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/03/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/07/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực47