
Lars Dietz là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Patro Eisden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 54% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/248 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/33 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 4/9 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 6/12 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/40 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 6/10 | V | 4,66 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 6/9 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/51 | 1 | 2/5 | — | 7,03 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 6/11 | — | 7,16 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 6/11 | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/87 | 1 | 7/11 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/03/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Viktoria Köln | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Würzburger Kickers | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | 1. FC Union Berlin | Würzburger Kickers | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 29/06/2020 | FC Viktoria Köln | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | 1. FC Union Berlin | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sportfreunde Lotte | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | 1. FC Union Berlin | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Borussia Dortmund II | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực52