
Landinho là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Felgueiras.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 62% | 2 | 0 | 0,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 0,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 0 | 3/5 | V | 5,89 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/3 | — | 6,32 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/40 | 1 | 4/6 | V | 6,31 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | 8,13 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 2 | 2/6 | — | 6,32 |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 2 | 2/5 | — | 6,60 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | AD Fafe | FC Vizela | Hết hạn mượn Free | — |
| 14/12/2017 | Bragança | AD Fafe | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2017 | AD Fafe | Bragança | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/08/2015 | Portimonense SC | AD Fafe | Hết hạn mượn Free | — |
| 30/06/2015 | Amarante | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 10/09/2014 | Portimonense SC | Amarante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Felgueiras | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Portimonense SC | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | Amarante | Portimonense SC | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2012 | Amarante U19 | Amarante | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực44