
Lamine Sy là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 3,15 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 49% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/231 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/75 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 6/13 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 5 | 11/18 | — | 5,68 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 6/12 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 6/8 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/53 | 0 | 3/8 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/29 | 1 | 3/13 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Caen | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Rouen | Caen | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Caen | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AC Boulogne-Billancourt Youth | SM Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực54