Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lameck Banda

LecceTiền đạoZAM
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Lameck Banda là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Lecce.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20480001050%57%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lameck Banda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs TogoT 2-026001002/504/7—6,85
26/09/2026CAN@ AlgeriaB 1-322000012/30——5,91
25/05/2026Serie Avs GenoaT 1-065103313/403/7—8,20
18/05/2026Serie A@ SassuoloT 3-263012215/803/9—6,55
10/05/2026Serie Avs JuventusB 0-176000026/814/11—6,83
02/05/2026Serie A@ PisaT 2-1711022110/1405/8—8,18
26/04/2026Serie A@ Hellas VeronaH 0-0800030210/1628/20—6,66
21/04/2026Serie Avs FiorentinaH 1-134001107/924/7—6,37
12/04/2026Serie A@ BolognaB 0-264001016/803/5—6,15
06/04/2026Serie Avs AtalantaB 0-3900030219/2416/10—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201918300 nghìn €
22/12/201918350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
28/07/202019300 nghìn €
25/12/202019300 nghìn €
28/05/202120250 nghìn €
30/12/202120200 nghìn €
03/06/202221300 nghìn €
26/09/2022212,0 triệu €
10/11/2022213,0 triệu €
14/06/2023224,0 triệu €
19/12/2023226,0 triệu €
04/06/2024236,0 triệu €
17/12/2024236,0 triệu €
16/06/2025244,5 triệu €
06/10/2025243,0 triệu €
22/12/2025243,0 triệu €
28/05/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026LecceSwehly SCChuyển nhượng—
03/08/2022Maccabi Petah Tikva FCLecceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022Arsenal TulaMaccabi Petah Tikva FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2022Maccabi Petah Tikva FCArsenal TulaCho mượn—
05/08/2021Arsenal TulaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2021Maccabi NetanyaArsenal TulaCho mượn—
06/09/2020Arsenal TulaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
09/07/2019ZESCO United FCArsenal TulaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
17/01/2018Nkwazi FCZESCO United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com