
Lameck Banda là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 57% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Togo | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/7 | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Algeria | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 5,91 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3/4 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-2 | 63 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5/8 | 0 | 3/9 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 4/11 | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 5/8 | — | 8,18 |
| 26/04/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/16 | 2 | 8/20 | — | 6,66 |
| 21/04/2026 | Serie A | vs Fiorentina | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 2 | 4/7 | — | 6,37 |
| 12/04/2026 | Serie A | @ Bologna | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/5 | — | 6,15 |
| 06/04/2026 | Serie A | vs Atalanta | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 6/10 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/09/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Lecce | Swehly SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Maccabi Petah Tikva FC | Lecce | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Arsenal Tula | Maccabi Petah Tikva FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | Maccabi Petah Tikva FC | Arsenal Tula | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Arsenal Tula | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Maccabi Netanya | Arsenal Tula | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Arsenal Tula | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | ZESCO United FC | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 17/01/2018 | Nkwazi FC | ZESCO United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy54
- Sức mạnh28
- Thể lực36