
Lakyle·Samuel là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 746 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 73% | 62% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/317 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/58 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/5 | — | 6,98 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/37 | 2 | 5/7 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/55 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Oxford United | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 3/6 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/36 | 1 | 4/5 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/3 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |