
Lago Júnior là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo CD San Roque de Lepe.
Tiểu sử Lago Júnior
Lago Júnior là tiền đạo của câu lạc bộ CD San Roque de Lepe, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng cộng 180 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2019. Cầu thủ sinh ngày 31/12/1990, cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/08/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/11/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/04/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/08/2010 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/08/2010 | 19 | — |
| 06/09/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/03/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/12/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | — |
| 30/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/08/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 28/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | CD Lugo | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Racing Santander | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Malaga | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | RCD Mallorca | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SD Huesca | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | RCD Mallorca | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Mirandes | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 21/07/2015 | Gimnastic de Tarragona | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Numancia | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Eibar | Numancia | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Numancia | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Issia Wazy FC | Numancia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh43
- Thể lực28