Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ladislav Almási

Bohemians Praha 1905Tiền đạoSVK
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ladislav Almási là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
907Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—101085030022856%46%206,75
Cúp Séc2026-2027—205710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/132 (56%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/128 (46%)
Không chiến thắng / thua
44 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ladislav Almási · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 1-0820011110/1305/12—6,31
10/10/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 1-0890020012/1707/11—6,38
19/09/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-2900010110/1508/17—6,33
12/09/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-080103216/906/11—8,14
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-363002014/906/10—6,32
03/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecH 1-187002104/1003/8—6,33
23/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 2-290102109/1904/13V7,33
08/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-089002005/1406/17—6,30
02/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-090003108/1306/12V6,29
25/07/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 1-390104206/1308/17—7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20161750 nghìn €
29/12/20181950 nghìn €
09/07/202021200 nghìn €
27/12/202021300 nghìn €
12/04/202122400 nghìn €
01/06/202122400 nghìn €
11/10/202122750 nghìn €
25/12/2021221,0 triệu €
21/06/2022231,7 triệu €
13/12/2022231,7 triệu €
19/06/2023241,4 triệu €
19/09/202324900 nghìn €
19/12/202324700 nghìn €
03/06/202425500 nghìn €
26/12/202425400 nghìn €
27/05/202526275 nghìn €
22/09/202526350 nghìn €
21/12/202526275 nghìn €
23/03/202627250 nghìn €
19/05/202627225 nghìn €
23/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Baník OstravaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2025Zalaegerszegi TEFC Baník OstravaCho mượn—
12/02/2025FC Baník OstravaZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/01/2025Dunajska StredaFC Baník OstravaCho mượn—
02/07/2024FC Baník OstravaDunajska StredaChuyển nhượng—
29/06/2024NK OsijekFC Baník OstravaCho mượn—
04/02/2024FC Baník OstravaNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2021MFK RuzomberokFC Baník OstravaHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
29/06/2021Akhmat GroznyMFK RuzomberokCho mượn—
19/01/2021MFK RuzomberokAkhmat GroznyChuyển nhượng—
15/01/2020Dunajska StredaMFK RuzomberokChuyển nhượng—
14/01/2020FC Artmedia PetrzalkaDunajska StredaCho mượn—
17/07/2019Dunajska StredaFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
29/06/2019FC STK 1914 SamorinDunajska StredaCho mượn—
11/01/2019Dunajska StredaFC STK 1914 SamorinChuyển nhượng—
30/06/2018DAC Dunajska Streda BDunajska StredaChuyển nhượng—
11/08/2016FK SenicaDAC Dunajska Streda BChuyển nhượng—
31/12/2015FK Senica U19 (- 2022)FK SenicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com