
Lacey Kindel là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps (nữ).
Tiểu sử Lacey Kindel
Lacey Kindel là tiền vệ thi đấu cho Vancouver Whitecaps (nữ), mang quốc tịch Canada và 17 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân với 213 phút thi đấu, ghi 4 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 1,81. Tại giải U17 World Cup (nữ) mùa 2026, cầu thủ có 1 trận, còn ở U17 CONCACAF (nữ) mùa 2025-2026 ghi nhận 3 trận. Cầu thủ sinh ngày 27/09/2009 và cao 164 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
290Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,24Bàn/90 phút
72Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 65% | 47% | 0 | 0 | 7,17 |
| U17 CONCACAF (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 156 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 71% | 45% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/38 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
U17 CONCACAF (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Na Uy (nữ) | T 3-2 | 77 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 5/12 | — | 7,09 |
| 18/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Brazil (nữ) | B 2-6 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 13/19 | 1 | 4/7 | — | 7,25 |
| 03/05/2026 | Can NSLW | @ Montreal Roses FC (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | Can NSLW | vs AFC Toronto (nữ) | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 23/03/2026 | U17 CONCACAF (nữ) | vs U17 El Salvador (nữ) | T 5-0 | 62 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 8/13 | 4 | 8/17 | — | — |
| 19/03/2026 | U17 CONCACAF (nữ) | @ U17 Cộng hòa Dominica (nữ) | T 7-0 | 34 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 11/16 | 2 | 3/6 | — | — |
| 18/03/2026 | U17 CONCACAF (nữ) | vs U17 Nicaragua (nữ) | T 5-0 | 60 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 16/20 | 2 | 4/10 | — | — |