
Rayan Darwish Muhammad Al Bloushi
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Rayan Darwish Muhammad Al Bloushi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Hajer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 50% | 1 | 0 | 3,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 2-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 04/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 3/4 | V | 7,30 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Al Riyadh | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Zulfi SFC | Al Riyadh | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Al Riyadh | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Al-Jabalain | Al Riyadh | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Al Riyadh | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Safa | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Al Ettifaq | Al Safa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Fayha | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 29/06/2021 | Al Ettifaq | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Al Ettifaq U19 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |