
Tim Oermann là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Tiểu sử Tim Oermann
Tim Oermann là hậu vệ của Bayer 04 Leverkusen, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 06/10/2003 và hiện 23 tuổi. Cao 189 cm, nặng 80 kg, chân thuận là chân phải, cầu thủ này có hợp đồng đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 5,0 triệu € (2025). Đợt chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Sturm Graz về Bayer 04 Leverkusen vào ngày 01/02/2026, với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | T 6-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Sturm Graz | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/07/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfL Bochum 1848 | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2023 | Wolfsberger AC | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | VfL Bochum 1848 | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SF Altenbochum Jugend | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực55