
L. Woodhouse là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.189Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 890 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 75% | 70% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 77% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 85% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/385 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/69 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/106 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/22 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/57 | 1 | 9/12 | — | 7,69 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 4 | 11/11 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Oxford United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/47 | 3 | 11/17 | V | 6,26 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 5/11 | — | 6,42 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 3 | 3/7 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/8 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 5 | 13/13 | — | 6,98 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực50