Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

L. Pejović

Macva SabacTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

L. Pejović là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Macva Sabac.

Tiểu sử L. Pejović

L. Pejović là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Macva Sabac và mang quốc tịch Serbia, 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/06/1999 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 12 trận tại SuperLiga Serbia, tổng cộng 955 phút thi đấu với điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Macva Sabac từ FK Radnicki Sremska Mitrovica vào ngày 30/06/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
955Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—121095520018572%45%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/220 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/151 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 66
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của L. Pejović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-1901011324/2818/20—8,20
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-2900010020/2615/9—6,00
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-290002008/1222/12—5,87
11/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-290000017/926/12—6,35
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0900031020/2937/16—5,93
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 1-1900040013/1827/12—6,60
22/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0900021118/2447/13V6,51
16/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-2901011112/1724/11—7,53
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 1-0900031117/2327/12—7,04
04/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2900000212/20410/21—5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20202175 nghìn €
05/06/202121125 nghìn €
24/12/202122125 nghìn €
18/06/202222200 nghìn €
17/11/202223250 nghìn €
21/06/202324350 nghìn €
26/12/202324450 nghìn €
09/06/202424450 nghìn €
09/01/202525450 nghìn €
03/07/202526450 nghìn €
10/12/202526450 nghìn €
17/06/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FK Radnicki Sremska MitrovicaMacva SabacChuyển nhượng—
15/08/2019Borac Cacak U19FK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
26/01/2018FK Macva Sabac U19Borac Cacak U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com