
Kyrylo Shushman là thủ môn 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolding FC.
Tiểu sử Kyrylo Shushman
Kyrylo Shushman là thủ môn của Kolding FC, mang quốc tịch Ukraine và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân trọn vẹn 90 phút tại Danish Cup. Cầu thủ thi đấu cho Kolding FC tại Đan Mạch, nơi các giải đấu được ghi nhận gồm Danish Cup và Danish 1st Division. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.