
Kyota Sakakibara
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kyota Sakakibara là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
203Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,77Bàn/90 phút
50Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 3 | 203 | 4 | 0 | 0 | 5 | 3 | 65% | — | 0 | 0 | 2,18 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 2,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/72 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/26 | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | — | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | — | — | 5,59 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/24 | 0 | — | — | 7,40 |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nagoya Grampus | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Fujieda MYFC | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 08/06/2025 | Nagoya Grampus | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Rissho University | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Nagoya Grampus U18 | Rissho University | Chuyển nhượng | — |