
Kyliane Dong là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 464 | 0 | 0 | 1 | 13 | 3 | 77% | 25% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 20% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/101 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/58 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/7 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/5 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 3/10 | V | 6,11 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/15 | — | 5,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |