
Kyliane Dong là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 390 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 75% | 23% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 20% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/85 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/51 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/7 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/5 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 3/10 | V | 6,11 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/15 | — | 5,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Augsburg | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | Pau FC | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | FC Augsburg | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Troyes | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Football Club Fleury 91 Jugend | ESTAC Troyes Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực34