Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kylian Hazard

RFC de LiegeTiền đạoBEL
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kylian Hazard là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC de Liege.

Tiểu sử Kylian Hazard

Kylian Hazard là tiền đạo 31 tuổi, thi đấu cho RFC de Liege và mang quốc tịch Belgium. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận với 34 phút thi đấu và có điểm trung bình 6,30 trong Belgian Challenger Pro League. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2019). Anh cao 171 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—20340000080%0%006,30
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kylian Hazard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-533000007/800/4—6,31
18/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsB 1-21000001/20——6,29
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-2901051315/1912/14—8,06
24/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 0-3310000012/1412/4—6,32
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 2-021001028/902/5—6,79
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Olympic CharleroiT 2-165101109/1505/7—7,84
22/03/2026Belgian Challenger Pro League@ SK BeverenB 0-4720010017/2436/19—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: —2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201419200 nghìn €
20/07/201519250 nghìn €
26/11/201520250 nghìn €
31/05/201620300 nghìn €
29/09/201621250 nghìn €
22/02/201721250 nghìn €
30/07/201721150 nghìn €
10/09/201823200 nghìn €
26/12/201823700 nghìn €
03/03/2019231,0 triệu €
09/06/2019231,0 triệu €
12/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
15/10/202025800 nghìn €
03/01/202125700 nghìn €
06/06/202125600 nghìn €
05/10/202126500 nghìn €
05/01/202226350 nghìn €
25/05/202226500 nghìn €
04/10/202227400 nghìn €
21/12/202227400 nghìn €
29/05/202327800 nghìn €
18/12/202328800 nghìn €
19/06/202428600 nghìn €
01/10/202429—
14/10/202530200 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
29/04/202630250 nghìn €
14/10/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com