
Kyle McAdam là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Southend United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.033Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.033 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.033 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | T 6-1 | 59 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/08/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Nottingham Forest U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Northampton Town | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Nottingham Forest U21 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Mansfield Town | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Nottingham Forest U21 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nottingham Forest Youth | Nottingham Forest U18 | Chuyển nhượng | — |