Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyle MacDonald

Airdrie UnitedTiền vệSCO
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kyle MacDonald là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Airdrie United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.242Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—1010707313125——105,49
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—54336200137——007,23
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3319900042——006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyle MacDonald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-19000100—0——6,61
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Gala FairydeanT 2-02100000—0——6,80
10/10/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 3-07700110—0—V6,45
03/10/2026Scottish League Onevs PeterheadT 2-19000200—0——6,37
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 3-09010320—0——8,20
24/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs CowdenbeathT 1-09000840—0——7,07
19/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 4-19000310—0——6,22
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ SpartansT 4-09010210—0——7,81
05/09/2026Scottish League One@ East KilbrideT 1-09000200—0——6,32
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Edinburgh CityB 0-14500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20212150 nghìn €
30/12/20212150 nghìn €
30/05/20222250 nghìn €
03/10/202222—
25/06/202323100 nghìn €
18/10/202323—
03/10/202424150 nghìn €
02/12/202424150 nghìn €
16/06/202525150 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Dunfermline AthleticHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
15/05/2022Airdrie UnitedDunfermline AthleticCho mượn—
23/01/2022Dunfermline AthleticAirdrie UnitedChuyển nhượng—
13/01/2021Airdrie UnitedDunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2019Motherwell FC BAirdrie UnitedChuyển nhượng Free—
30/06/2018Motherwell FC U20Motherwell FC BChuyển nhượng—
30/06/2017Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com