
Kyle Ferguson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Gateshead.
Tiểu sử Kyle Ferguson
Kyle Ferguson là hậu vệ người Scotland, sinh ngày 24/09/1999, hiện khoác áo Gateshead ở tuổi 27. Thể hình ghi nhận chiều cao 195 cm và chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 12 trận ra sân, 1 bàn thắng và 900 phút thi đấu. Giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Yeovil Town đến Gateshead vào ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 855 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 83% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 855 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Derby County U21 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 5/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Yeovil Town | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rochdale | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Yeovil Town | Rochdale | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Rochdale | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Harrogate Town | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Altrincham | Harrogate Town | Cho mượn | — |
| 02/03/2023 | Harrogate Town | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Altrincham | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Free player | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Waterford United | Free player | Trở lại | — |
| 25/02/2021 | Free player | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Medaille College | Ytterhogdals IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | SC United Bantams | Medaille College | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Medaille College | SC United Bantams | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Clyde FC U20 | Medaille College | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Blantyre Victoria FC | Clyde FC U20 | Chuyển nhượng | — |