
Kyle Connell là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Clyde.
Tiểu sử Kyle Connell
Kyle Connell, 25 tuổi, là tiền đạo của câu lạc bộ Clyde và mang quốc tịch Scotland. Trong mùa 2026-2027, anh ghi 10 bàn và có 6 kiến tạo sau 19 trận, tổng 1326 phút ra sân, với điểm trung bình 7,08. Ở Scottish League Two, anh có 4 bàn và 2 kiến tạo sau 10 trận. Giá trị cao nhất của anh từng đạt 125 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.326Phút
10Bàn thắng
6Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
21/50Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 745 | 4 | 0 | 2 | 34 | 12 | — | — | 2 | 0 | 6,93 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 292 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | — | — | 1 | 0 | 7,50 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 289 | 2 | 0 | 3 | 9 | 3 | — | — | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 4-1 | 77 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | V | 8,31 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clachnacuddin | T 5-1 | 90 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,99 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,92 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 2-6 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | B 1-2 | 69 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,74 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,27 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs East Fife | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 3-3 | 62 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.