
Kyle Cameron là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 71% | 60% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/283 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/62 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/90 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/70 | 2 | 7/11 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/23 | 3 | 11/12 | — | 6,86 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 3 | 6/9 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 4/7 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 3/8 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 6/10 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/04/2019 | 22 | — |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bromley | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Notts County | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Barrow | Notts County | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Notts County | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | St Johnstone F.C. | Notts County | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Notts County | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Torquay United | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Newcastle U23 | Torquay United | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/04/2018 | Queen of South | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Newcastle U23 | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Newport County | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Newcastle U23 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | York City | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 10/01/2016 | Newcastle U23 | York City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2016 | Workington AFC | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 09/12/2015 | Newcastle U23 | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực47