
Kyaw Zin Phyo là thủ môn 32 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Shan United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
15Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 210 | 8 | 1 | 7 | 74% | 100% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 0 | 2 | 73% | — | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/67 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/36 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/53 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Kasuka FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | — | — | 7,42 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 15/25 | 0 | — | — | 7,50 |
| 14/09/2026 | Cúp Shopee | vs Ezra FC | T 1-0 | 120 | 3 | 1 | 1 | 28/40 | 1 | 3/3 | — | 7,61 |
| 11/09/2026 | Cúp Shopee | @ Ezra FC | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 6,66 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 4 | 1 | 1 | 16/41 | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Syria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,33 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 10 | 0 | 1 | 9/37 | 0 | — | — | 7,19 |