
Kwanda Mngonyama
Hậu vệRSA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kwanda Mngonyama là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 2/11 | V | 5,29 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | 2/3 | V | 5,27 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 3/11 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/08/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/01/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/01/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/07/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/02/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/02/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Al-Ettihad Club | Kruger United FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2025 | AmaZulu | Al-Ettihad Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Moroka Swallows FC | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Orlando Pirates | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Durban City FC | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cape Town City FC | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mamelodi Sundowns | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Durban City FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Mamelodi Sundowns | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Durban City FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Mamelodi Sundowns | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Durban City FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 06/07/2014 | Mamelodi Sundowns | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Bidvest Wits | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 07/08/2013 | Mamelodi Sundowns | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Mamelodi Sundowns Youth | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh68
- Thể lực55