
Kwame Awuah là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Loudoun United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.586Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 29 | 2.586 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 80% | 42% | 6 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.586 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1181/1471 (80%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 15/53 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/168 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/207 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 87
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 460
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 5 | 5/12 | — | 6,54 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/57 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/88 | 1 | 4/7 | — | 6,86 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/52 | 2 | 5/5 | V | 6,04 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/65 | 1 | 2/5 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 3/10 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/38 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/53 | 1 | 1/7 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực38