
Kwame Awuah là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Loudoun United.
Tiểu sử Kwame Awuah
Kwame Awuah là hậu vệ của Loudoun United, mang quốc tịch Canada và đang ở tuổi 30. Anh cao 170 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026 tại USL Championship, anh ra sân 30 trận với tổng 2676 phút, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2021), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.676Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 30 | 30 | 2.676 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 80% | 42% | 6 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.676 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1244/1546 (80%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 15/54 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/170 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 48 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/217 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 91
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 478
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/75 | 2 | 6/10 | — | 6,16 |
| 19/10/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 5 | 5/12 | — | 6,54 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/57 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/88 | 1 | 4/7 | — | 6,86 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/52 | 2 | 5/5 | V | 6,04 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/65 | 1 | 2/5 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 3/10 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/38 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực38