Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwaku Bonsu Osei

Radnicki NisTiền đạoGHA
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Kwaku Bonsu Osei là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—522380007292%25%206,34

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/66 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwaku Bonsu Osei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-345000009/901/3—6,22
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-466001007/900/5V5,91
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0720021418/1801/4—6,56
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2450031219/1901/3V6,69
18/07/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-210001008/1101/1—6,32
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-2730032214/1602/2—6,68
17/05/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1900000212/1601/4—6,22
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacB 0-3900011218/2303/8V6,09
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-2900022230/3404/7—6,74
27/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-4830021115/1901/6V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201919100 nghìn €
31/03/202019200 nghìn €
19/12/202020200 nghìn €
04/06/202120250 nghìn €
17/10/202121300 nghìn €
05/06/202221350 nghìn €
30/10/202222350 nghìn €
21/06/202322150 nghìn €
02/02/202423100 nghìn €
26/12/20242450 nghìn €
24/03/202524100 nghìn €
11/06/202524200 nghìn €
10/12/202525350 nghìn €
04/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Spartak SuboticaRadnicki NisHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024Al KharaitiyatFK Spartak SuboticaCho mượn—
17/09/2023FK Spartak SuboticaAl KharaitiyatChuyển nhượng—
02/02/2023Caracas FCFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
04/01/2020FK SenicaCaracas FCChuyển nhượng—
30/06/2019FK Senica U19 (- 2022)FK SenicaChuyển nhượng—
11/02/2019Bechem UnitedFK Senica U19 (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh32
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com