
Kwaku Bonsu Osei là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 238 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 92% | 25% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/66 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/5 | V | 5,91 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 18/18 | 0 | 1/4 | — | 6,56 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/19 | 0 | 1/3 | V | 6,69 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/16 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 3/8 | V | 6,09 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/34 | 0 | 4/7 | — | 6,74 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 1/6 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/03/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Spartak Subotica | Radnicki Nis | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Al Kharaitiyat | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 17/09/2023 | FK Spartak Subotica | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Caracas FC | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | FK Senica | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Senica U19 (- 2022) | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Bechem United | FK Senica U19 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực34