
Kürşat Türkeş Küçük
21Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kürşat Türkeş Küçük là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Adana Demirspor.
Tiểu sử Kürşat Türkeş Küçük
Kürşat Türkeş Küçük là tiền vệ của câu lạc bộ Adana Demirspor, quốc tịch Turkey và 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 526 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo tại Turkish Second League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Thể hình gồm chiều cao 165 cm, cân nặng 60 kg, và chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
526Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 526 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-8 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 3/11 | — | 5,91 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 2/9 | — | 5,49 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 11/18 | — | 6,33 |
| 03/04/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/31 | 2 | 5/13 | — | 6,09 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 3/6 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.