
Kürşat Türkeş Küçük
21Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kürşat Türkeş Küçük là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Adana Demirspor.
Tiểu sử Kürşat Türkeş Küçük
Kürşat Türkeş Küçük là tiền vệ thi đấu cho Adana Demirspor, mang quốc tịch Turkey và 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/02/2005, cao 165 cm, nặng 60 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ với 592 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
668Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 668 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 668 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Istanbulspor | B 1-8 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 3/11 | — | 5,91 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Umraniyespor | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 2/9 | — | 5,49 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Atakas Hatayspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 11/18 | — | 6,33 |
| 03/04/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/31 | 2 | 5/13 | — | 6,09 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Ankara Keciorengucu | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 3/6 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.