
Kurniawan Karman là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Sumsel United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/11/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/07/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/03/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/07/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 17/11/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 10/03/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | PSMS Medan | Sumsel United FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Rans Nusantara FC | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Barito Putera | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Badak Lampung | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2019 | Persebaya Surabaya | Badak Lampung | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Persika Karawang | Persebaya Surabaya | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Persebaya Surabaya | Persika Karawang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Persiba Balikpapan | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persiba Balikpapan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Pro Duta FC (- 2017) | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |