Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krzysztof Kubica

Bruk Bet TermalicaTiền vệPOL
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Krzysztof Kubica là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Tiểu sử Krzysztof Kubica

Krzysztof Kubica là tiền vệ thi đấu cho Bruk Bet Termalica, quốc tịch Poland, sinh ngày 25/05/2000 và 26 tuổi. Cao 192 cm, nặng 90 kg, cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 806 phút, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € năm 2022. Hợp đồng đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Benevento vào ngày 12/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11980620000——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 806 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krzysztof Kubica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-118001002/301/5—6,45
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-4790011015/2228/13Đ4,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20191850 nghìn €
28/06/201919100 nghìn €
27/02/202019100 nghìn €
17/08/202020150 nghìn €
18/01/202120150 nghìn €
20/05/202120300 nghìn €
14/10/202121850 nghìn €
30/12/2021211,5 triệu €
06/04/2022211,8 triệu €
13/06/2022222,0 triệu €
21/12/2022222,0 triệu €
19/03/2023221,5 triệu €
11/06/202323900 nghìn €
20/12/202323700 nghìn €
18/06/202424600 nghìn €
08/12/202424450 nghìn €
02/04/202524300 nghìn €
05/06/202525300 nghìn €
25/09/202525400 nghìn €
07/12/202525500 nghìn €
03/06/202626400 nghìn €
07/10/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025BeneventoBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
10/01/2025Motor LublinBeneventoCho mượn—
03/07/2024BeneventoMotor LublinChuyển nhượng—
29/08/2022Gornik ZabrzeBeneventoHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/07/2020Chrobry GlogowGornik ZabrzeCho mượn—
02/09/2019Gornik ZabrzeChrobry GlogowChuyển nhượng—
05/07/2018Gornik II ZabrzeGornik ZabrzeChuyển nhượng—
01/07/2017Czarni-Goral ZywiecGornik II ZabrzeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com