
Krzysztof Koton là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Tiểu sử Krzysztof Koton
Krzysztof Koton là tiền vệ của FCV Dender EH, mang quốc tịch Poland và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo với điểm trung bình 7,32. Cầu thủ thi đấu tổng 581 phút trong giải Belgian Challenger Pro League. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 581 | 2 | 0 | 2 | 13 | 4 | 85% | 42% | 0 | 0 | 7,32 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/188 (85%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/64 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 75 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/15 | 1 | 1/5 | — | 9,16 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/23 | 2 | 7/11 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 30/32 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 28/35 | 3 | 5/9 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/21 | 0 | 5/12 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 2/7 | — | 6,88 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 32/35 | 1 | 5/12 | — | 6,72 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/34 | 4 | 7/14 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Polonia Warszawa | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Polonia Warszawa Youth | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực47