
Krzysztof Bakowski là thủ môn 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chrobry Glogow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 42/51 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Sigma Olomouc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs 1. FSV Mainz 05 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lech Poznan | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KFUM Oslo | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 06/02/2026 | Lech Poznan | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stal Rzeszow | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Lech Poznan | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Polonia Warszawa | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Lech Poznan | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Radomiak Radom | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Lech Poznan | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stal Rzeszow | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Lech Poznan | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | OKS Stomil Olsztyn | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Lech Poznan | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2019 | Lech Poznan Youth | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2018 | Lech Posen Youth | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Warta Poznan Youth | Lech Posen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực22
- Chỉ số 144
- Chỉ số 229
- Chỉ số 446
- Chỉ số 350