Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krystian Bielik

Cardiff CityHậu vệPOL
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Krystian Bielik là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cardiff City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—101000000%—006,62
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krystian Bielik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-2900000049/5627/12—6,78
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 3-1900000149/5317/14—7,11
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersB 0-1900011075/8806/12—6,37
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityH 1-1900000182/9017/12—7,30
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-2890010246/4918/10V6,61
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersB 1-2450000055/5900/6—6,28
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedH 2-2890032072/80210/18—7,11
23/08/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 3-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 2-11000000/10——6,62
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Rotherham UnitedT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 5,4 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/2015171,5 triệu €
26/02/2017191,5 triệu €
27/06/2017192,0 triệu €
12/06/2019212,0 triệu €
16/10/2019216,0 triệu €
26/02/2020226,0 triệu €
07/04/2020225,4 triệu €
14/10/2020225,4 triệu €
09/03/2021235,0 triệu €
29/06/2021235,0 triệu €
23/11/2021235,0 triệu €
12/05/2022244,0 triệu €
26/10/2022243,0 triệu €
31/05/2023252,8 triệu €
26/10/2023252,5 triệu €
20/12/2023252,5 triệu €
23/05/2024262,5 triệu €
26/12/2024263,2 triệu €
17/06/2025273,0 triệu €
02/12/2025272,8 triệu €
27/05/2026282,2 triệu €
27/09/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026West Bromwich AlbionCardiff CityHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
13/08/2025Birmingham CityWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2023Derby CountyBirmingham CityHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
30/05/2023Birmingham CityDerby CountyCho mượn—
28/07/2022Derby CountyBirmingham CityChuyển nhượng—
01/08/2019ArsenalDerby CountyHết hạn mượn 8.2M €8,2 triệu €
30/05/2019Charlton AthleticArsenalCho mượn—
15/08/2018ArsenalCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2018WalsallArsenalCho mượn—
30/01/2018ArsenalWalsallChuyển nhượng—
30/05/2017Birmingham CityArsenalCho mượn—
30/01/2017ArsenalBirmingham CityChuyển nhượng—
20/01/2015Legia WarszawaArsenalHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
03/07/2014Lech Poznan YouthLegia WarszawaHết hạn mượn 0.0125M €12 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com