
Kritsada Nontharat
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kritsada Nontharat là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 5,52 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 2/2 | — | 7,65 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 2 | 4/5 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 1 | 1/4 | — | 5,95 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 5/6 | — | 5,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rayong FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | True Bangkok United | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Trat FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | True Bangkok United | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Suphanburi FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | True Bangkok United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Trat FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | True Bangkok United | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | True Bangkok United U18 | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực52