Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kritsada Nontharat

True Bangkok UnitedHậu vệTHA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kritsada Nontharat là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kritsada Nontharat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedT 3-2dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedT 3-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 1-6450000015/1900/1—5,52
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-0900000118/2112/2—7,65
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1680000218/2324/5—6,68
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 1-4450000021/2111/4—5,95
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-4900000030/3415/6—5,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191850 nghìn €
24/01/20211925 nghìn €
09/01/20222075 nghìn €
14/08/20222175 nghìn €
22/01/20232175 nghìn €
24/09/20232275 nghìn €
25/02/20242375 nghìn €
25/08/20242375 nghìn €
08/12/202423150 nghìn €
01/05/202524150 nghìn €
21/12/202524200 nghìn €
14/05/202625300 nghìn €
22/09/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Rayong FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
30/06/2025True Bangkok UnitedRayong FCChuyển nhượng—
05/01/2023Trat FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
18/07/2022True Bangkok UnitedTrat FCChuyển nhượng—
30/05/2022Suphanburi FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
31/05/2021True Bangkok UnitedSuphanburi FCChuyển nhượng—
29/11/2019Trat FCTrue Bangkok UnitedCho mượn—
30/06/2019True Bangkok UnitedTrat FCChuyển nhượng—
30/11/2018True Bangkok United U18True Bangkok UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com