
Krisztián Keresztes
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Krisztián Keresztes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 436 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 80% | 1 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/238 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 2/6 | V | 6,16 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 4/5 | V | 6,02 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 4/7 | — | 5,94 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/09/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Nyiregyhaza | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/05/2026 | Dundee United | Nyiregyhaza | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Nyiregyhaza | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Dunajska Streda | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Győri ETO FC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Dorogi FC | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | FC Sopron | Dorogi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Sárvár FC | FC Sopron | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | FC Ajka | Sárvár FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/02/2019 | Illes Akademia U19 | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Illés Akadémia (Haladás U17) | Illes Akademia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực55