
Krisztian·Bari là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MSK Zilina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
925Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 925 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 78% | 54% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 925 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/350 (78%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 13/27 (48%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/102 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/37 | 2 | 4/7 | V | 6,85 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/7 | V | 6,34 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 5 | 7/13 | — | 6,51 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 4 | 6/12 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/31 | 2 | 6/11 | V | 6,38 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 7/12 | — | 7,01 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 28/36 | 2 | 4/8 | — | 7,28 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 27/35 | 2 | 6/7 | — | 7,63 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/47 | 2 | 7/10 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 1/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | MSK Zilina B | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | DAC Dunajska Streda U19 | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DAC Dunajska Streda Youth | DAC Dunajska Streda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực39