Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristopher Twardek

Galway United FCHậu vệCAN
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kristopher Twardek là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Galway United FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
19Đá chính
1.714Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—27161.515806301251%38%306,68
Ireland FAI Cup2026—3319900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.515 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
12/30
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/283 (51%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
19/90 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
13
Phá bóng
20
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/211 (38%)
Không chiến thắng / thua
29 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 86
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
317
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristopher Twardek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 2-345000004/1102/5—5,67
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 2-090000003/615/13—6,48
26/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 1-1900020010/2136/15—6,32
19/09/2026Ireland Premier Division@ Derry CityB 0-171001013/703/10—6,25
15/09/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversT 3-1760120310/1314/8—7,09
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 2-387102227/1226/14—7,98
29/08/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 1-178001007/1212/13V6,13
22/08/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 2-174102114/1115/11—7,76
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedH 0-0dự bị00000—0———
03/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansH 1-120000002/501/2—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/01/202123100 nghìn €
20/05/202124150 nghìn €
25/12/202124175 nghìn €
03/07/202225150 nghìn €
26/12/202225125 nghìn €
21/06/202326125 nghìn €
19/12/202326100 nghìn €
20/06/202427175 nghìn €
05/12/202427175 nghìn €
11/05/202528175 nghìn €
17/11/202528175 nghìn €
09/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025ValourGalway United FCChuyển nhượng—
09/01/2025Atletico OttawaValourChuyển nhượng—
29/01/2024BohemiansAtletico OttawaChuyển nhượng—
31/12/2021FK SenicaBohemiansChuyển nhượng—
22/07/2021Jagiellonia BialystokFK SenicaChuyển nhượng—
04/10/2020BohemiansJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
25/11/2019Sligo RoversBohemiansChuyển nhượng—
02/07/2018MillwallSligo RoversChuyển nhượng—
30/05/2018Carlisle UnitedMillwallCho mượn—
25/01/2018MillwallCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Millwall U21MillwallChuyển nhượng—
04/02/2017Braintree TownMillwall U21Cho mượn—
04/01/2017Millwall U21Braintree TownChuyển nhượng—
30/06/2015Millwall U18Millwall U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com