
Kristoffer Tonnessen
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kristoffer Tonnessen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 44% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/228 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/47 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 11/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | 5/8 | — | 5,67 |
| 06/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 21/03/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/52 | 0 | 2/7 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/09/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/09/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.