
Kristoffer Nesso
Hậu vệNOR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kristoffer Nesso là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 3/4 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/38 | 1 | 4/8 | — | 6,88 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 6/8 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/5 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/6 | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 5,80 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/5 | — | 5,88 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh43
- Thể lực37