
Kristoffer Klaesson
Thủ mônNOR
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Kristoffer Klaesson là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | H 2-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 19/27 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 21/33 | 0 | — | — | 7,60 |
| 21/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 2 | 19/41 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/29 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/45 | 0 | — | — | 6,76 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 28/35 | 0 | — | — | 6,77 |
| 18/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/30 | 0 | — | — | 5,89 |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/42 | 0 | — | — | 6,82 |
| 08/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 26/41 | 0 | — | — | 5,62 |
| 21/03/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | H 1-1 | 90 | 3 | 5 | 1 | 13/38 | 0 | 2/3 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/07/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aalesund FK | Retired | Tự do | — |
| 29/01/2026 | Viking | Aalesund FK | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/01/2025 | Aarhus AGF | Viking | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 29/09/2024 | Free player | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Rakow Czestochowa | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2024 | Leeds United | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Vålerenga Fotball Elite | Leeds United | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2018 | Valerenga B | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Vålerenga Fotball Youth | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |