Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristoffer Haugen

VikingHậu vệNOR
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Kristoffer Haugen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Tiểu sử Kristoffer Haugen

Kristoffer Haugen là hậu vệ thi đấu cho Viking, quốc tịch Norway, sinh ngày 21/02/1994 và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 19 trận với 1481 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,77. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Molde đến Viking vào ngày 11/07/2025, với phí 200 nghìn €. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 77 kg; giá trị thị trường hiện tại là 650 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.481Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221300000068%70%105,88
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—17161.35130117775%48%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/48 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
540/718 (75%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
17/54 (31%)
Chuyền dài chính xác
44/138 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
18
Phá bóng
46
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/107 (48%)
Không chiến thắng / thua
19 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 35
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
266
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristoffer Haugen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-359000018/1357/9V6,22
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-0900010011/1914/9—6,25
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0881011430/3611/3—7,86
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1901011038/5014/8—7,34
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3710000025/3555/8—5,53
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-1820000021/2903/3—6,33
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebH 2-2720010020/2901/1—6,09
15/08/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 3-0740010133/4413/8—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131950 nghìn €
01/01/201419100 nghìn €
06/12/201420400 nghìn €
26/12/201521400 nghìn €
17/12/201622400 nghìn €
22/12/201723400 nghìn €
29/12/201824500 nghìn €
28/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
24/07/202026500 nghìn €
30/12/202026500 nghìn €
25/07/202127700 nghìn €
02/01/202227800 nghìn €
08/12/202228900 nghìn €
28/06/202329900 nghìn €
14/12/2023291,0 triệu €
11/06/202430900 nghìn €
11/12/202430800 nghìn €
17/06/202531700 nghìn €
14/12/202531700 nghìn €
27/05/202632650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025MoldeVikingHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
11/01/2018VikingMoldeHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
21/02/2013Viking (Youth)VikingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com