
Kristoffer Hansen
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Kristoffer Hansen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.500Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
11/46Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 18 | 1.500 | 5 | 0 | 1 | 46 | 11 | 67% | 47% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.500 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/46
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/340 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/41 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/122 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 47
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,58 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/16 | 0 | 0/5 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 5/9 | — | 7,82 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 4/5 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | — | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/11/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Free Player | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jagiellonia Bialystok | Free Player | Trở lại | — |
| 10/09/2023 | Free Player | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Widzew lodz | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2022 | Sandefjord | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Ullensaker/Kisa IL | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Sarpsborg 08 | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Sandefjord | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | IF Fram | Sandefjord | Cho mượn | — |
| 06/08/2013 | Sandefjord | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | IF Fram | Sandefjord | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Sandefjord | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sandefjord Fotball Youth | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Larvik Turn | Sandefjord Fotball Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực39