
Kristofer Ingi Kristinsson
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kristofer Ingi Kristinsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Tiểu sử Kristofer Ingi Kristinsson
Tiền vệ Kristofer Ingi Kristinsson, quốc tịch Iceland, hiện thi đấu cho Breidablik, sinh ngày 07/04/1999 và 27 tuổi. Tại Iceland Besta-deild karla mùa 2026, cầu thủ có 17 trận với 1177 phút thi đấu, ghi 11 bàn và 4 kiến tạo, điểm trung bình 7,27. Ở Icelandic Cup, Kristinsson ghi 4 bàn sau 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất 500 nghìn € được ghi nhận năm 2021, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.356Phút
15Bàn thắng
4Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
19/46Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Băng Đảo | 2026 | — | 18 | 15 | 1.210 | 11 | 1 | 4 | 46 | 19 | 76% | 47% | 2 | 0 | 7,23 |
| Cúp Băng Đảo | 2026 | — | 5 | 5 | 146 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Băng Đảo · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.210 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 19/46
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/281 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/20 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/135 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Băng Đảo · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 146 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ KR Reykjavik | B 3-8 | 33 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ KA Akureyri | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/8 | V | 5,94 |
| 01/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 2/9 | — | 5,90 |
| 25/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 2/12 | — | 5,65 |
| 17/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 77 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 12/18 | 3 | 6/7 | — | 8,30 |
| 10/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 60 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 9/10 | 3 | 5/7 | — | 7,31 |
| 05/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 04/07/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Akranes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Vikingur Reykjavik | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/10/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/07/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/11/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực51