
Kristof Domonkos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
971Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
971Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 971 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 84% | 51% | 3 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/537 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/67 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/83 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/59 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 53/59 | 2 | 5/12 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 3/7 | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/24 | 2 | 4/10 | — | 7,27 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 1 | 5/9 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/68 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 3/8 | V | 6,18 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 3/6 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 7/11 | V | 6,83 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/03/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | MFK Ruzomberok | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | KFC Komarno | MFK Ruzomberok | Hết hạn mượn | — |
| 28/01/2020 | Győri ETO FC | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | KFC Komarno | Győri ETO FC | Cho mượn | — |
| 02/09/2019 | Győri ETO FC | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Dunajska Streda | Győri ETO FC | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2019 | KFC Komarno | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 12/02/2018 | Dunajska Streda | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | DAC Dunajska Streda U19 | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực38