Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristof Domonkos

KFC KomarnoTiền vệSVK
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kristof Domonkos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
971Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
971Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—111197110011484%51%306,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
455/537 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
32/67 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/83 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristof Domonkos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokB 0-1900020150/5913/4—5,87
10/10/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 1-1900021253/5925/12—7,20
20/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2900010125/3413/7—5,83
13/09/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 1-1901022117/2424/10—7,27
05/09/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaH 0-0710000144/5115/9—6,73
30/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaH 2-2900000055/6824/6—6,50
24/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2900010032/3723/8V6,18
17/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3900000035/4203/6—5,97
08/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1900010040/4827/11V6,83
03/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-2900000149/5601/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20171950 nghìn €
09/07/20202150 nghìn €
27/12/202022100 nghìn €
27/12/202123200 nghìn €
22/06/202223300 nghìn €
15/12/202224250 nghìn €
20/06/202324225 nghìn €
26/12/202325225 nghìn €
06/06/202425225 nghìn €
26/12/202426200 nghìn €
10/03/202526175 nghìn €
19/06/202526175 nghìn €
18/12/202527150 nghìn €
17/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026MFK RuzomberokKFC KomarnoChuyển nhượng—
02/01/2022KFC KomarnoMFK RuzomberokHết hạn mượn—
28/01/2020Győri ETO FCKFC KomarnoChuyển nhượng—
30/12/2019KFC KomarnoGyőri ETO FCCho mượn—
02/09/2019Győri ETO FCKFC KomarnoChuyển nhượng—
30/07/2019Dunajska StredaGyőri ETO FCHết hạn mượn—
29/06/2019KFC KomarnoDunajska StredaCho mượn—
12/02/2018Dunajska StredaKFC KomarnoChuyển nhượng—
30/06/2017DAC Dunajska Streda U19Dunajska StredaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com