Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristo Hussar

TrencinHậu vệEST
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kristo Hussar là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
European Baltic Cup2026—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristo Hussar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-06500000—0———
16/05/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 3-0dự bị00000—0———
09/05/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 3-4dự bị00000—0———
21/03/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 3-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikB 1-29000000—0——6,10
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-37500000—0—V5,55
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MoldovaT 3-2dự bị00000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IsraelB 1-231000003/300/1—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20201750 nghìn €
20/07/20201850 nghìn €
05/12/20201850 nghìn €
20/04/202118100 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
08/12/202119100 nghìn €
12/05/202219100 nghìn €
25/10/202220150 nghìn €
04/04/202320200 nghìn €
09/07/202321225 nghìn €
28/11/202321250 nghìn €
14/05/202421275 nghìn €
10/11/202422275 nghìn €
28/04/202522300 nghìn €
28/08/202523300 nghìn €
13/11/202523300 nghìn €
17/05/202623300 nghìn €
10/09/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com