
Kristján Flóki Finnbogason
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Kristján Flóki Finnbogason là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.121Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 21 | 13 | 1.102 | 0 | 0 | 3 | 18 | 5 | 71% | 41% | 3 | 0 | 6,47 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.102 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/313 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/149 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 65
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 4/9 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/23 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/10 | V | 6,20 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 2/7 | — | 7,32 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/25 | 1 | 3/9 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 6,28 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 2-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 6,34 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |