
Kristján Flóki Finnbogason
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Kristján Flóki Finnbogason là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.039Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 20 | 12 | 1.039 | 0 | 0 | 3 | 16 | 5 | 71% | 41% | 3 | 0 | 6,48 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.039 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/292 (71%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/140 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 61
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/10/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/11/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 30/11/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/10/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2024 | KR Reykjavik | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Start Kristiansand | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Brommapojkarna | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Start Kristiansand | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Hafnarfjordur | Start Kristiansand | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 31/03/2015 | FC Kobenhavn U19 | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | Hafnarfjordur | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2011 | FH Hafnarfjordur U19 | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực43