Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristiyan Stoyanov

Slavia SofiaTiền vệBUL
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kristiyan Stoyanov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Slavia Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9754600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 546 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristiyan Stoyanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0450000013/1511/1—6,24
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GeorgiaT 2-1760000014/1746/9—6,35
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳB 0-2dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Tây Ban NhaB 0-4600000—00/1—5,79
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 1-6900000013/1938/11—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20221950 nghìn €
27/11/20221950 nghìn €
04/06/202320150 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
18/03/202420250 nghìn €
02/06/202421350 nghìn €
01/12/202421350 nghìn €
01/06/202522500 nghìn €
03/09/202522600 nghìn €
07/12/202522750 nghìn €
21/05/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy63
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com